thế nhân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đời, người trong thế gian: "thế nhân" chỉ tất cả mọi người nói chung, những người đang sống trên đời, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh triết lý, mang tính khái quát.
- Người phàm tục: Trong một số ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, "thế nhân" có thể chỉ những người chưa giác ngộ, còn vướng bận chuyện đời thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thế nhân thường mải mê theo đuổi danh lợi. (Người đời thường bận rộn chạy theo danh vọng và lợi ích.)
- Cảnh khổ của thế nhân là điều Phật giáo thường nhắc đến. (Nỗi khổ của người trong thế gian là chủ đề phổ biến trong Phật giáo.)
- Hiểu thấu lòng thế nhân mới có thể sống an nhiên. (Thấu hiểu tâm tư của người đời mới có thể sống bình thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế nhân vô thường": cuộc đời và con người luôn thay đổi, không có gì bền vững.
- Thế nhân vô thường, hãy trân trọng từng khoảnh khắc. (Cuộc đời và con người biến đổi không ngừng, hãy quý trọng từng giây phút.)
"thế nhân mê muội": chỉ những người đời còn u mê, chưa tỉnh ngộ.
- Thế nhân mê muội thường đau khổ vì tham sân si. (Người đời u mê thường chịu khổ vì lòng tham, sân hận và si mê.)
Biến thể và từ gần giống
Nhân thế (danh từ): đời người, cuộc sống con người — thường dùng trong văn thơ.
- Nhân thế lắm nỗi truân chuyên. (Cuộc đời con người có nhiều gian truân.)
Nhân gian (danh từ): cõi người, thế giới loài người — đồng nghĩa gần với "thế nhân" nhưng mang tính không gian hơn.
- Nhân gian có nhiều điều kỳ diệu. (Thế giới loài người có nhiều điều kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Người đời: chỉ chung mọi người trong xã hội.
- Phàm nhân: người thường, không có phép thuật hoặc giác ngộ (thường dùng trong truyện thần thoại, tiên hiệp).
- Chúng sinh: tất cả các loài có sự sống, nhưng trong ngữ cảnh thường chỉ con người.
Thành ngữ liên quan
- Thế nhân đa đoan: người đời lắm chuyện, nhiều rắc rối.
- Thế nhân đa đoan, khó tránh khỏi thị phi. (Người đời lắm chuyện, khó tránh khỏi lời ra tiếng vào.)